
Giá lương thực nội địa ngày 25/06/2020-02/07/2020
Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 02/07 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 02/07 +/-

Thị trường Số lượng (tấn) Trị giá (USD/tấn) Chiếm (%) Angola 500 295.700 0,11% Saudi Arabia 3.802 2.316.673 0,84% Australia 2.745 1.785.831 0,61% Poland 1.374

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 25/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 18/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 11/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 03/06 +/-

Thị trường Số lượng (tấn) Trị giá (USD/tấn) Chiếm (%) Angieri 130 83.460 0,01% Angola 356 140.358 0,04% Saudi Arabia 5.424 3.223.327 0,57% Australia 3.269

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang 28/05 21/05 28/05 21/05 28/05 21/05 28/05

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 21/05 +/-

Loại Hàng Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tiền Giang Long An Đồng Tháp Cần Thơ An Giang Bạc Liêu Kiên Giang 14/05 7/5

Loại Hàng Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tiền Giang Long An Đồng Tháp Cần Thơ An Giang Bạc Liêu Kiên Giang 7/5 29/04

Loại Hàng Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tiền Giang Long An Đồng Tháp Cần Thơ An Giang Bạc Liêu Kiên Giang 23/04 16/04

Thị trường Số lượng (tấn) Trị giá (USD/tấn) Chiếm (%) Angola 81 45.952 0,02% Australia 1.530 1.000.436 0,29% Poland 319 149.499 0,06% Ivory Coast 20.131

Thị trường Số lượng (tấn) Trị giá (USD/tấn) Chiếm (%) Angola 807 374.370 0,1% Saudi Arabia 2.667 1.453.389 0,4% Australia 1.974 1.242.614 0,3% Poland 386

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 02/07 +/-

Thị trường Số lượng (tấn) Trị giá (USD/tấn) Chiếm (%) Angola 500 295.700 0,11% Saudi Arabia 3.802 2.316.673 0,84% Australia 2.745 1.785.831 0,61% Poland 1.374

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 25/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 18/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 11/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 03/06 +/-

Thị trường Số lượng (tấn) Trị giá (USD/tấn) Chiếm (%) Angieri 130 83.460 0,01% Angola 356 140.358 0,04% Saudi Arabia 5.424 3.223.327 0,57% Australia 3.269

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang 28/05 21/05 28/05 21/05 28/05 21/05 28/05

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 21/05 +/-

Loại Hàng Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tiền Giang Long An Đồng Tháp Cần Thơ An Giang Bạc Liêu Kiên Giang 14/05 7/5

Loại Hàng Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tiền Giang Long An Đồng Tháp Cần Thơ An Giang Bạc Liêu Kiên Giang 7/5 29/04

Loại Hàng Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tiền Giang Long An Đồng Tháp Cần Thơ An Giang Bạc Liêu Kiên Giang 23/04 16/04

Thị trường Số lượng (tấn) Trị giá (USD/tấn) Chiếm (%) Angola 81 45.952 0,02% Australia 1.530 1.000.436 0,29% Poland 319 149.499 0,06% Ivory Coast 20.131

Thị trường Số lượng (tấn) Trị giá (USD/tấn) Chiếm (%) Angola 807 374.370 0,1% Saudi Arabia 2.667 1.453.389 0,4% Australia 1.974 1.242.614 0,3% Poland 386
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/Tấn) | +/– | |
| Min | Max | |||
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 500 | 510 | – |
| Jasmine | 546 | 550 | – | |
| 100% tấm | 359 | 363 | +5 | |
| Thái Lan | 5% tấm | 455 | 459 | +8 |
| 100% tấm | 382 | 386 | -5 | |
| Ấn Độ | 5% tấm | 363 | 367 | +1 |
| 100% tấm | 290 | 294 | – | |
| Pakistan | 5% tấm | 410 | 414 | – |
| 100% tấm | 314 | 318 | -1 | |
| Miến Điện | 5% tấm | 464 | 468 | – |
| Loại Hàng | Giá Cao Nhất | Giá Bình Quân | +/– Tuần Trước |
| Lúa tươi tại ruộng | |||
| Lúa thơm | 6.950 | 6.768 | 89 |
| Lúa thường | 6.400 | 6.339 | 136 |
| Gạo nguyên liệu | |||
| Lứt loại 1 | 10.850 | 10.283 | 33 |
| Lứt loại 2 | 9.650 | 9.514 | 286 |
| Xát trắng loại 1 | 11.950 | 11.580 | -110 |
| Xát trắng loại 2 | 10.650 | 10.560 | 110 |
| Phụ phẩm | |||
| Tấm 1/2 | 8.350 | 8.182 | 75 |
| Cám xát/lau | 8.050 | 7.857 | 29 |
| Mã NT | Tên NT | Units per USD |
| CNY | Chinese Yuan Renminbi | 6,78 |
| EUR | Euro | 0,88 |
| IDR | Indonesian Rupiah | 18.019,78 |
| MYR | Malaysian Ringgit | 4,09 |
| PHP | Philippine Peso | 61,80 |
| KRW | South Korean Won | 1.475,17 |
| JPY | Yên Nhật Bản | 163,81 |
| INR | Indian Rupee | 96,83 |
| MMK | Burmese Kyat | 2.100,22 |
| PKR | Pakistani Rupee | 277,85 |
| THB | Thai Baht | 33,84 |
| VND | Vietnamese Dong | 26.316,59 |