
Giá lúa gạo nội địa ngày 28/05/2026-04/06/2026
Giá lúa gạo nội địa ngày 21/05/2026-28/05/2026

Giá lúa gạo nội địa ngày 21/05/2026-28/05/2026

Giá lúa gạo nội địa ngày 21/05/2026-28/05/2026

Giá lúa gạo nội địa ngày 14/05/2026-21/05/2026

Giá lúa gạo nội địa ngày 23/04/2026-01/05/2026

Giá lúa gạo nội địa ngày 23/04/2026-01/05/2026

Giá lúa gạo nội địa ngày 23/04/2026-01/05/2026

Giá lúa gạo nội địa tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long ngày 26/03/2026-02/04/2026.

Giá lúa gạo nội địa tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long ngày 26/03/2026-02/04/2026.

Giá lúa gạo nội địa tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long ngày 26/03/2026-02/04/2026.

Giá lúa gạo nội địa tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long ngày 19/03/2026-26/03/2026.

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 12/03 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 05/03 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 26/02 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 12/02 +/-

Giá lúa gạo nội địa ngày 21/05/2026-28/05/2026

Giá lúa gạo nội địa ngày 21/05/2026-28/05/2026

Giá lúa gạo nội địa ngày 14/05/2026-21/05/2026

Giá lúa gạo nội địa ngày 23/04/2026-01/05/2026

Giá lúa gạo nội địa ngày 23/04/2026-01/05/2026

Giá lúa gạo nội địa ngày 23/04/2026-01/05/2026

Giá lúa gạo nội địa tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long ngày 26/03/2026-02/04/2026.

Giá lúa gạo nội địa tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long ngày 26/03/2026-02/04/2026.

Giá lúa gạo nội địa tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long ngày 26/03/2026-02/04/2026.

Giá lúa gạo nội địa tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long ngày 19/03/2026-26/03/2026.

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 12/03 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 05/03 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 26/02 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 12/02 +/-
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/Tấn) | +/– | |
| Min | Max | |||
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 485 | 490 | -5 |
| Jasmine | 508 | 512 | – | |
| 100% tấm | 344 | 348 | – | |
| Thái Lan | 5% tấm | 462 | 466 | +1 |
| 100% tấm | 415 | 419 | – | |
| Ấn Độ | 5% tấm | 343 | 347 | +1 |
| 100% tấm | 278 | 282 | – | |
| Pakistan | 5% tấm | 389 | 393 | -2 |
| 100% tấm | 326 | 330 | – | |
| Miến Điện | 5% tấm | 432 | 436 | +15 |
| Loại Hàng | Giá Cao Nhất | Giá Bình Quân | +/- Tuần Trước |
| Lúa tươi tại ruộng | |||
| Lúa thơm | 6.550 | 6.214 | -164 |
| Lúa thường | 6.250 | 5.964 | -71 |
| Gạo nguyên liệu | |||
| Lứt loại 1 | 10.050 | 9.483 | -8 |
| Lứt loại 2 | 8.750 | 8.671 | -293 |
| Xát trắng loại 1 | 11.150 | 11.035 | -245 |
| Xát trắng loại 2 | 10.450 | 10.310 | -70 |
| Phụ phẩm | |||
| Tấm 1/2 | 8.000 | 7.761 | -29 |
| Cám xát/lau | 7.800 | 7.614 | 136 |
| Mã NT | Tên NT | Units per USD |
| CNY | Chinese Yuan Renminbi | 6.78 |
| EUR | Euro | 0.87 |
| IDR | Indonesian Rupiah | 17.831.35 |
| MYR | Malaysian Ringgit | 4.07 |
| PHP | Philippine Peso | 61.31 |
| KRW | South Korean Won | 1.519.66 |
| JPY | Yên Nhật Bản | 160.49 |
| INR | Indian Rupee | 95.28 |
| MMK | Burmese Kyat | 2.099.64 |
| PKR | Pakistani Rupee | 278.38 |
| THB | Thai Baht | 32.93 |
| VND | Vietnamese Dong | 26.321.91 |