
Bản tin số 1553 (Từ ngày 21/04/2026 đến ngày 27/04/2026)
Bản tin thị trường gạo Việt Nam và thế giới.

Bản tin thị trường gạo Việt Nam và thế giới.

Bản tin thị trường gạo Việt Nam và thế giới.

Bản tin thị trường gạo Việt Nam và thế giới.

Bản tin thị trường Gạo Việt Nam và thế giới từ ngày Từ ngày 24/03/2026 đến ngày 06/04/2026

Bản tin thị trường Gạo Việt Nam và thế giới từ ngày 24/03/2026 đến ngày 30/03/2026

Bản tin thị trường Gạo Việt Nam và thế giới từ ngày 7/03/2026 đến ngày 23/03/2026









Bản tin thị trường gạo Việt Nam và thế giới.

Bản tin thị trường gạo Việt Nam và thế giới.

Bản tin thị trường gạo Việt Nam và thế giới.

Bản tin thị trường Gạo Việt Nam và thế giới từ ngày Từ ngày 24/03/2026 đến ngày 06/04/2026

Bản tin thị trường Gạo Việt Nam và thế giới từ ngày 24/03/2026 đến ngày 30/03/2026

Bản tin thị trường Gạo Việt Nam và thế giới từ ngày 7/03/2026 đến ngày 23/03/2026








| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/Tấn) | +/- | |
| Min | Max | |||
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 490 | 500 | – |
| Jasmine |
496 | 500 | +6 | |
| 100% tấm | 335 | 339 | -1 | |
| Thái Lan | 5% tấm | 390 | 394 | +2 |
| 100% tấm | 369 | 373 | -1 | |
| Ấn Độ | 5% tấm | 349 | 353 | -2 |
| 100% tấm | 282 | 286 | – | |
| Pakistan | 5% tấm | 350 | 354 | -2 |
| 100% tấm | 324 | 328 | -1 | |
| Miến Điện | 5% tấm | 383 | 387 | +2 |
| Loại Hàng | Giá Cao Nhất | Giá Bình Quân | +/- Tuần Trước |
| Lúa tươi tại ruộng | |||
| Lúa thơm | 6.350 | 6.000 | 243 |
| Lúa thường | 5.850 | 5.611 | 96 |
| Gạo nguyên liệu | |||
| Lứt loại 1 | 9.350 | 9.000 | 417 |
| Lứt loại 2 | 8.950 | 8.514 | 257 |
| Xát trắng loại 1 | 11.050 | 10.810 | 450 |
| Xát trắng loại 2 | 10.550 | 9.750 | 205 |
| Phụ phẩm | |||
| Tấm 1/2 | 7.700 | 7.525 | -75 |
| Cám xát/lau | 6.950 | 6.707 | -79 |
| Mã NT | Tên NT | Units per USD |
| CNY | Chinese Yuan Renminbi | 6,84 |
| EUR | Euro | 0,85 |
| IDR | Indonesian Rupiah | 17.258,18 |
| MYR | Malaysian Ringgit | 3,95 |
| PHP | Philippine Peso | 61,15 |
| KRW | South Korean Won | 1.472,78 |
| JPY | Yen Nhật Bản | 159,54 |
| INR | Indian Rupee | 94,64 |
| MMK | Burmese Kyat | 2.099,98 |
| PKR | Pakistani Rupee | 278,74 |
| THB | Thai Baht | 32,51 |
| VND | Vietnamese Dong | 26.388,53 |