
Giá lương thực nội địa ngày 09/07/2020 – 16/07 /2020
Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 16/07 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 16/07 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 09/07 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 02/07 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 25/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 18/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 11/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 03/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang 28/05 21/05 28/05 21/05 28/05 21/05 28/05

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 21/05 +/-

Loại Hàng Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tiền Giang Long An Đồng Tháp Cần Thơ An Giang Bạc Liêu Kiên Giang 14/05 7/5

Loại Hàng Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tiền Giang Long An Đồng Tháp Cần Thơ An Giang Bạc Liêu Kiên Giang 7/5 29/04

Loại Hàng Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tiền Giang Long An Đồng Tháp Cần Thơ An Giang Bạc Liêu Kiên Giang 23/04 16/04

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 16/07 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 09/07 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 02/07 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 25/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 18/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 11/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 03/06 +/-

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang 28/05 21/05 28/05 21/05 28/05 21/05 28/05

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 21/05 +/-

Loại Hàng Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tiền Giang Long An Đồng Tháp Cần Thơ An Giang Bạc Liêu Kiên Giang 14/05 7/5

Loại Hàng Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tiền Giang Long An Đồng Tháp Cần Thơ An Giang Bạc Liêu Kiên Giang 7/5 29/04

Loại Hàng Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tỉnh Tiền Giang Long An Đồng Tháp Cần Thơ An Giang Bạc Liêu Kiên Giang 23/04 16/04
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/tấn) |
+/ | |
| Min | Max | |||
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 400 | 415 | – |
| Jasmine | 430 | 434 | -1 | |
| 100% tấm | 316 | 320 | – | |
| Thái Lan | 5% tấm | 381 | 385 | – |
| 100% tấm | 363 | 367 | – | |
| Ấn Độ | 5% tấm | 351 | 355 | – |
| 100% tấm | 304 | 308 | – | |
| Pakistan | 5% tấm | 362 | 366 | – |
| 100% tấm | 322 | 326 | -1 | |
| Miến Điện | 5% tấm | 354 | 358 | – |
| Loại Hàng | Giá Cao Nhất | Giá Bình Quân | +/- Tuần Trước |
| Lúa tươi tại ruộng | |||
| Lúa thơm | 5.950 | 5.743 | -100 |
| Lúa thường | 5.450 | 5.411 | -79 |
| Gạo nguyên liệu | |||
| Lứt loại 1 | 9.150 | 8.425 | -267 |
| Lứt loại 2 | 8.650 | 8.136 | -136 |
| Xát trắng loại 1 | 9.750 | 9.465 | -85 |
| Xát trắng loại 2 | 9.250 | 8.970 | 40 |
| Phụ phẩm | |||
| Tấm 1/2 | 7.750 | 7.618 | – |
| Cám xát/lau | 8.050 | 7.921 | -136 |
| Mã NT | Tên NT | Units per USD |
| CNY | Chinese Yuan Renminbi | 6,86 |
| EUR | Euro | 0,85 |
| IDR | Indonesian Rupiah | 16.782,43 |
| MYR | Malaysian Ringgit | 3,89 |
| PHP | Philippine Peso | 57,72 |
| KRW | South Korean Won | 1.439,95 |
| JPY | Japanese Yen | 155,88 |
| INR | Indian Rupee | 91,07 |
| MMK | Burmese Kyat | 2.099,89 |
| PKR | Pakistani Rupee | 279,36 |
| THB | Thai Baht | 30,98 |
| VND | Vietnamese Dong | 26.039,05 |