
Thị Trường


Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 26/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 25/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 22/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Giá lúa gạo nội địa ngày 14/08/2025-21/08/2025
Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 21/08 +/-

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 21/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 20/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 19/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 18/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Tăng cường quảng bá gạo Việt Nam tại Hong Kong (Trung Quốc)
Ngày 15/8, tại khách sạn Harbourview thuộc Khu Hành chính đặc biệt Hong Kong (Trung Quốc), Hiệp hội Lương thực Việt Nam đã phối hợp

Giá lúa gạo nội địa ngày 07/08/2025-14/08/2025
Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 14/08 +/-

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 07/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 372 376 5% tấm 362 366 25% tấm

Giá lúa gạo nội địa ngày 31/07/2025-07/08/2025
Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 07/08 +/-

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 06/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 378 382 5% tấm 368 372 25% tấm


Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 26/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 25/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 22/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Giá lúa gạo nội địa ngày 14/08/2025-21/08/2025
Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 21/08 +/-

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 21/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 20/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 19/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 18/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 364 368 5% tấm 354 358 25% tấm

Tăng cường quảng bá gạo Việt Nam tại Hong Kong (Trung Quốc)
Ngày 15/8, tại khách sạn Harbourview thuộc Khu Hành chính đặc biệt Hong Kong (Trung Quốc), Hiệp hội Lương thực Việt Nam đã phối hợp

Giá lúa gạo nội địa ngày 07/08/2025-14/08/2025
Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 14/08 +/-

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 07/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 372 376 5% tấm 362 366 25% tấm

Giá lúa gạo nội địa ngày 31/07/2025-07/08/2025
Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 07/08 +/-

Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 06/08/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 378 382 5% tấm 368 372 25% tấm
27/05/2026
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/Tấn) | +/– | |
| Min | Max | |||
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 505 | 520 | – |
| Jasmine | 528 | 532 | – | |
| 100% tấm | 337 | 341 | – | |
| Thái Lan | 5% tấm | 440 | 444 | – |
| 100% tấm | 411 | 415 | – | |
| Ấn Độ | 5% tấm | 342 | 346 | – |
| 100% tấm | 280 | 284 | – | |
| Pakistan | 5% tấm | 347 | 351 | – |
| 100% tấm | 321 | 325 | – | |
| Miến Điện | 5% tấm | 392 | 396 | – |
Từ ngày 07/05/2026 – 14/05/2026 (đồng/kg)
| Loại Hàng | Giá Cao Nhất | Giá Bình Quân | +/- Tuần Trước |
| Lúa tươi tại ruộng | |||
| Lúa thơm | 6.750 | 6.329 | 214 |
| Lúa thường | 6.450 | 5.950 | 196 |
| Gạo nguyên liệu | |||
| Lứt loại 1 | 10.150 | 9.567 | -108 |
| Lứt loại 2 | 9.650 | 8.914 | 96 |
| Xát trắng loại 1 | 11.650 | 11.340 | -35 |
| Xát trắng loại 2 | 10.350 | 10.130 | -110 |
| Phụ phẩm | |||
| Tấm 1/2 | 7.950 | 7.700 | 114 |
| Cám xát/lau | 7.750 | 7.207 | 504 |
Tỷ giá
27/05/2026
| Mã NT | Tên NT | Units per USD |
| CNY | Chinese Yuan Renminbi | 6.79 |
| EUR | Euro | 0.86 |
| IDR | Indonesian Rupiah | 17,832.72 |
| MYR | Malaysian Ringgit | 3.97 |
| PHP | Philippine Peso | 61.59 |
| KRW | South Korean Won | 1,506.84 |
| JPY | Yên Nhật | 159.37 |
| INR | Indian Rupee | 95.68 |
| MMK | Burmese Kyat | 2,099.61 |
| PKR | Pakistani Rupee | 278.28 |
| THB | Thai Baht | 32.68 |
| VND | Vietnamese Dong | 26,341.28 |
