
Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 02/11/2021
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 386 390 5% tấm 376 380 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 386 390 5% tấm 376 380 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 388 392 5% tấm 378 382 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 389 393 5% tấm 379 383 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 391 395 5% tấm 381 385 25% tấm

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 28/10 +/-

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 393 397 5% tấm 383 387 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 393 397 5% tấm 383 387 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 21/10 +/-

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 386 390 5% tấm 376 380 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 388 392 5% tấm 378 382 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 389 393 5% tấm 379 383 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 391 395 5% tấm 381 385 25% tấm

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 28/10 +/-

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 393 397 5% tấm 383 387 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 393 397 5% tấm 383 387 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

Loại Hàng TỉnhTiền Giang TỉnhLong An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Cần Thơ TỉnhAn Giang TỉnhBạc Liêu TỉnhKiên Giang Giá cao nhất Giá BQ 21/10 +/-

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/Tấn) | +/– | |
| Min | Max | |||
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 485 | 490 | – |
| Jasmine | 504 | 508 | – | |
| 100% tấm | 343 | 347 | – | |
| Thái Lan | 5% tấm | 469 | 473 | +1 |
| 100% tấm | 414 | 418 | – | |
| Ấn Độ | 5% tấm | 347 | 351 | – |
| 100% tấm | 280 | 284 | – | |
| Pakistan | 5% tấm | 389 | 393 | – |
| 100% tấm | 323 | 327 | – | |
| Miến Điện | 5% tấm | 456 | 460 | +3 |
| Loại Hàng | Giá Cao Nhất | Giá Bình Quân | +/- Tuần Trước |
| Lúa tươi tại ruộng | |||
| Lúa thơm | 6,250 | 6,050 | -164 |
| Lúa thường | 5,850 | 5,721 | -243 |
| Gạo nguyên liệu | |||
| Lứt loại 1 | 10,150 | 9,671 | 188 |
| Lứt loại 2 | 8,750 | 8,707 | 36 |
| Xát trắng loại 1 | 11,450 | 11,270 | 235 |
| Xát trắng loại 2 | 10,250 | 10,250 | -60 |
| Phụ phẩm | |||
| Tấm 1/2 | 7,900 | 7,768 | 7 |
| Cám xát/lau | 7,800 | 7,661 | 46 |
| Mã NT | Tên NT | Units per USD |
| CNY | Chinese Yuan Renminbi | 6,76 |
| EUR | Euro | 0,86 |
| IDR | Indonesian Rupiah | 17.706,79 |
| MYR | Malaysian Ringgit | 4,05 |
| PHP | Philippine Peso | 60,33 |
| KRW | South Korean Won | 1.514,99 |
| JPY | Yên Nhật Bản | 160,20 |
| INR | Indian Rupee | 94,63 |
| MMK | Burmese Kyat | 2.099,40 |
| PKR | Pakistani Rupee | 278,24 |
| THB | Thai Baht | 32,54 |
| VND | Vietnamese Dong | 26.290,83 |