
Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 08/03/2022
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 416 420 5% tấm 402 406 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 416 420 5% tấm 402 406 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 420 424 5% tấm 410 414 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 411 415 5% tấm 401 405 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 408 412 5% tấm 398 402 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 408 412 5% tấm 398 402 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 408 412 5% tấm 398 402 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 408 412 5% tấm 398 402 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 408 412 5% tấm 398 402 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 409 413 5% tấm 399 403 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 409 413 5% tấm 399 403 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 413 417 5% tấm 403 407 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 419 423 5% tấm 409 413 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 419 423 5% tấm 409 413 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 417 421 5% tấm 407 411 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 416 420 5% tấm 402 406 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 420 424 5% tấm 410 414 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 411 415 5% tấm 401 405 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 408 412 5% tấm 398 402 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 408 412 5% tấm 398 402 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 408 412 5% tấm 398 402 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 408 412 5% tấm 398 402 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 408 412 5% tấm 398 402 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 409 413 5% tấm 399 403 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 409 413 5% tấm 399 403 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 413 417 5% tấm 403 407 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 419 423 5% tấm 409 413 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 419 423 5% tấm 409 413 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 417 421 5% tấm 407 411 25% tấm
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/Tấn) | +/– | |
| Min | Max | |||
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 445 | 450 | -5 |
| Jasmine | 534 | 538 | – | |
| 100% tấm | 367 | 371 | – | |
| Thái Lan | 5% tấm | 478 | 482 | – |
| 100% tấm | 374 | 378 | – | |
| Ấn Độ | 5% tấm | 370 | 374 | -1 |
| 100% tấm | 306 | 310 | +2 | |
| Pakistan | 5% tấm | 408 | 412 | +2 |
| 100% tấm | 310 | 314 | – | |
| Miến Điện | 5% tấm | 474 | 478 | – |
| Loại Hàng | Giá Cao Nhất | Giá Bình Quân | +/– Tuần Trước |
| Lúa tươi tại ruộng | |||
| Lúa thơm | 6.350 | 6.232 | -346 |
| Lúa thường | 6.150 | 6.064 | -196 |
| Gạo nguyên liệu | |||
| Lứt loại 1 | 9.850 | 9.513 | -479 |
| Lứt loại 2 | 9.650 | 9.329 | -432 |
| Xát trắng loại 1 | 10.850 | 10.615 | -685 |
| Xát trắng loại 2 | 10.650 | 10.350 | -500 |
| Phụ phẩm | |||
| Tấm 1/2 | 8.550 | 8.475 | -111 |
| Cám xát/lau | 7.550 | 7.429 | +46 |
| Mã NT | Tên NT | Units per USD |
| CNY | Chinese Yuan Renminbi | 6,71 |
| EUR | Euro | 0,86 |
| IDR | Indonesian Rupiah | 17.582,25 |
| MYR | Malaysian Ringgit | 4,06 |
| PHP | Philippine Peso | 62,41 |
| KRW | South Korean Won | 1.341,17 |
| JPY | Yen Nhật Bản | 154,23 |
| INR | Indian Rupee | 94,82 |
| MMK | Burmese Kyat | 2.099,44 |
| PKR | Pakistani Rupee | 277,27 |
| THB | Thai Baht | 32,89 |
| VND | Vietnamese Dong | 25.997,97 |