
Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 09/11/2021
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 385 389 5% tấm 375 379 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 385 389 5% tấm 375 379 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 383 387 5% tấm 373 377 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 382 386 5% tấm 372 376 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 383 387 5% tấm 373 377 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 385 389 5% tấm 375 379 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 386 390 5% tấm 376 380 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 388 392 5% tấm 378 382 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 389 393 5% tấm 379 383 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 391 395 5% tấm 381 385 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 393 397 5% tấm 383 387 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 393 397 5% tấm 383 387 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 385 389 5% tấm 375 379 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 383 387 5% tấm 373 377 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 382 386 5% tấm 372 376 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 383 387 5% tấm 373 377 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 385 389 5% tấm 375 379 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 386 390 5% tấm 376 380 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 388 392 5% tấm 378 382 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 389 393 5% tấm 379 383 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 391 395 5% tấm 381 385 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 393 397 5% tấm 383 387 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 393 397 5% tấm 383 387 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 395 399 5% tấm 385 389 25% tấm
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/Tấn) | +/- | |
| Min | Max | |||
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 520 | 525 | – |
| Jasmine | 521 | 525 | – | |
| 100% tấm | 331 | 335 | -1 | |
| Thái Lan | 5% tấm | 413 | 417 | +9 |
| 100% tấm | 392 | 396 | +16 | |
| Ấn Độ | 5% tấm | 344 | 348 | – |
| 100% tấm | 279 | 283 | – | |
| Pakistan | 5% tấm | 350 | 354 | – |
| 100% tấm | 324 | 328 | -2 | |
| Miến Điện | 5% tấm | 392 | 396 | – |
| Loại Hàng | Giá Cao Nhất | Giá Bình Quân | +/- Tuần Trước |
| Lúa tươi tại ruộng | |||
| Lúa thơm | 6.550 | 6.114 | 21 |
| Lúa thường | 6.050 | 5.754 | -11 |
| Gạo nguyên liệu | |||
| Lứt loại 1 | 9.950 | 9.675 | 479 |
| Lứt loại 2 | 9.050 | 8.818 | 211 |
| Xát trắng loại 1 | 11.750 | 11.375 | 345 |
| Xát trắng loại 2 | 10.750 | 10.240 | 310 |
| Phụ phẩm | |||
| Tấm 1/2 | 7.700 | 7.586 | 54 |
| Cám xát/lau | 6.825 | 6.704 | -11 |
| Mã NT | Tên NT | Units per USD |
| CNY | Chinese Yuan Renminbi | 6.79 |
| EUR | Euro | 1.17 |
| IDR | Indonesian Rupiah | 17,501.43 |
| MYR | Malaysian Ringgit | 3.93 |
| PHP | Philippine Peso | 61.41 |
| KRW | South Korean Won | 1,490.02 |
| JPY | Yên Nhật Bản | 157.84 |
| INR | Indian Rupee | 95.69 |
| MMK | Burmese Kyat | 2,099.87 |
| PKR | Pakistani Rupee | 278.58 |
| THB | Thai Baht | 32.38 |
| VND | Vietnamese Dong | 26,323.15 |