
Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 28/10/2025
(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 343 347 5% tấm 333 337 25% tấm 322 326

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 343 347 5% tấm 333 337 25% tấm 322 326

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 343 347 5% tấm 333 337 25% tấm 322 326

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 343 347 5% tấm 333 337 25% tấm 323 327

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 343 347 5% tấm 333 337 25% tấm 323 327

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 343 347 5% tấm 333 337 25% tấm 323 327

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 343 347 5% tấm 333 337 25% tấm 323 327

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 344 348 5% tấm 334 338 25% tấm 325 329

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 344 348 5% tấm 334 338 25% tấm 325 329

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 344 348 5% tấm 334 338 25% tấm 325 329

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 345 349 5% tấm 335 339 25% tấm 326 330

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 345 349 5% tấm 335 339 25% tấm 326 330

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 346 350 5% tấm 336 340 25% tấm 326 330

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 346 350 5% tấm 336 340 25% tấm 326 330

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 346 350 5% tấm 336 340 25% tấm 327 331

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 343 347 5% tấm 333 337 25% tấm 322 326

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 343 347 5% tấm 333 337 25% tấm 322 326

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 343 347 5% tấm 333 337 25% tấm 323 327

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 343 347 5% tấm 333 337 25% tấm 323 327

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 343 347 5% tấm 333 337 25% tấm 323 327

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 343 347 5% tấm 333 337 25% tấm 323 327

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 344 348 5% tấm 334 338 25% tấm 325 329

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 344 348 5% tấm 334 338 25% tấm 325 329

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 344 348 5% tấm 334 338 25% tấm 325 329

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 345 349 5% tấm 335 339 25% tấm 326 330

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 345 349 5% tấm 335 339 25% tấm 326 330

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 346 350 5% tấm 336 340 25% tấm 326 330

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 346 350 5% tấm 336 340 25% tấm 326 330

(Nguồn: Oryza) QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB) THÁI LAN Gạo trắng 100% B 346 350 5% tấm 336 340 25% tấm 327 331
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/tấn) |
+/ | |
| Min | Max | |||
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 400 | 415 | – |
| Jasmine | 430 | 434 | -1 | |
| 100% tấm | 316 | 320 | – | |
| Thái Lan | 5% tấm | 381 | 385 | – |
| 100% tấm | 363 | 367 | – | |
| Ấn Độ | 5% tấm | 351 | 355 | – |
| 100% tấm | 304 | 308 | – | |
| Pakistan | 5% tấm | 362 | 366 | – |
| 100% tấm | 322 | 326 | -1 | |
| Miến Điện | 5% tấm | 354 | 358 | – |
| Loại Hàng | Giá Cao Nhất | Giá Bình Quân | +/- Tuần Trước |
| Lúa tươi tại ruộng | |||
| Lúa thơm | 5.700 | 5.607 | -96 |
| Lúa thường | 5.450 | 5.389 | -32 |
| Gạo nguyên liệu | |||
| Lứt loại 1 | 9.150 | 8.563 | 104 |
| Lứt loại 2 | 8.550 | 8.061 | -54 |
| Xát trắng loại 1 | 9.650 | 9.345 | -70 |
| Xát trắng loại 2 | 9.050 | 8.725 | -115 |
| Phụ phẩm | |||
| Tấm 1/2 | 7.750 | 7.636 | 29 |
| Cám xát/lau | 8.050 | 7.871 | -43 |
| Mã NT | Tên NT | Units per USD |
| CNY | Chinese Yuan Renminbi | 6,86 |
| EUR | Euro | 0,85 |
| IDR | Indonesian Rupiah | 16.782,43 |
| MYR | Malaysian Ringgit | 3,89 |
| PHP | Philippine Peso | 57,72 |
| KRW | South Korean Won | 1.439,95 |
| JPY | Japanese Yen | 155,88 |
| INR | Indian Rupee | 91,07 |
| MMK | Burmese Kyat | 2.099,89 |
| PKR | Pakistani Rupee | 279,36 |
| THB | Thai Baht | 30,98 |
| VND | Vietnamese Dong | 26.039,05 |