Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 28/06/2021

 (Nguồn: Oryza)
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ (USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 426 430
  5% tấm 416 420
  25% tấm 401 405
  Hom Mali 92% 653 657
  Gạo đồ 100% Stxd 429 433
  A1 Super 369 373
VIỆT NAM 5% tấm 468 472
  25% tấm 448 452
  Jasmine 558 562
  100% tấm 408 412
ẤN ĐỘ 5% tấm 388 392
  25% tấm 358 362
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 363 367
  100% tấm Stxd 273 277
PAKISTAN 5% tấm 408 412
  25% tấm 353 357
  100% tấm Stxd 333 337
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 408 412
MỸ 4% tấm 593 597
  15% tấm (Sacked) 568 572
  Gạo đồ 4% tấm 601 605
  Calrose 4% tấm 1051 1055
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Previous
Next
08/05/2026
Quốc gia Loại gạo Giá (USD/Tấn) +/-
Min Max
Việt Nam Gạo thơm 5% tấm 510 520
Jasmine 513 517
100% tấm 331 335
Thái Lan 5% tấm 396 400
100% tấm 369 373 +1
Ấn Độ 5% tấm 345 349
100% tấm 280 284
Pakistan 5% tấm 350 354
100% tấm 326 330
Miến Điện 5% tấm 389 393
Từ ngày 01/05/2026 – 08/05/2026 (đồng/kg)
Loại Hàng Giá Cao Nhất Giá Bình Quân +/- Tuần Trước
Lúa tươi tại ruộng
Lúa thơm 6.550 6.114 21
Lúa thường 6.050 5.754 -11
Gạo nguyên liệu
Lứt loại 1 9.950 9.675 479
Lứt loại 2 9.050 8.818 211
Xát trắng loại 1 11.750 11.375 345
Xát trắng loại 2 10.750 10.240 310
Phụ phẩm
Tấm 1/2 7.700 7.586 54
Cám xát/lau 6.825 6.704 -11

Tỷ giá

08/05/2026
Mã NTTên NTUnits per USD
CNYChinese Yuan Renminbi6.80
EUREuro0.85
IDRIndonesian Rupiah17,315.35
MYRMalaysian Ringgit3.91
PHPPhilippine Peso60.40
KRWSouth Korean Won1,453.75
JPYYên Nhật Bản156.50
INRIndian Rupee94.29
MMKBurmese Kyat2,099.61
PKRPakistani Rupee278.82
THBThai Baht32.17
VNDVietnamese Dong26,282.35