Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 27/01/2026

 (Nguồn: Oryza)
QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 390 394
5% tấm 394 398
25% tấm 367 371
Hom Mali 92% 1107 1111
Gạo đồ 100% Stxd 394 398
A1 Super 352 356
VIỆT NAM 5% tấm 350 354
25% tấm 336 340
Gạo thơm 5% tấm 415 440
Jasmine 426 430
100% tấm 313 317
ẤN ĐỘ 5% tấm 353 357
25% tấm 344 348
Gạo đồ 5% Stxd 353 357
100% tấm Stxd 304 331
PAKISTAN 5% tấm 369 373
25% tấm 344 348
100% tấm Stxd 323 327
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 352 356
MỸ 4% tấm 561 565
15% tấm (Sacked) 563 642
Gạo đồ 4% tấm 670 674
Calrose 4%  888 892
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Previous
Next
Ngày 13/04/2026
Quốc gia  Loại gạo Giá
(USD/tấn)
+/
 Min Max 
 Việt Nam Gạo thơm 5% tấm 460 465 +5
 Jasmine 454 458 +2
 100% tấm 333 337
 Thái Lan 5% tấm 378 382 -2
 100% tấm 357 361
 Ấn Độ 5% tấm 336 340
 100% tấm 284 288
 Pakistan 5% tấm 349 353
 100% tấm 319 323
 Miến Điện 5% tấm 353 357

 

Từ ngày 02/04/2026 – 09/04/2026 (đồng/kg)
Loại HàngGiá Cao NhấtGiá Bình Quân+/- Tuần Trước
Lúa tươi tại ruộng
Lúa thơm5.9505.686+96
Lúa thường5.5505.461+82
Gạo nguyên liệu
Lứt loại 19.2508.650+138
Lứt loại 28.8508.300+161
Xát trắng loại 110.45010.105+410
Xát trắng loại 210.2509.530+510
Phụ phẩm
Tấm 1/27.7507.639+14
Cám xát/lau7.6507.114+32

Tỷ giá

Ngày 13/04/2026
Mã NT Tên NT  Units per USD
CNY Chinese Yuan Renminbi 6,83
EUR Euro 0,85
IDR Indonesian Rupiah 17.085,49
MYR Malaysian Ringgit 3,97
PHP Philippine Peso 59,89
KRW South Korean Won 1.484,59
JPY Japanese Yen 159,20
INR Indian Rupee 93,08
MMK Burmese Kyat 2.100,30
PKR Pakistani Rupee 279,08
THB Thai Baht 32,15
VND Vietnamese Dong 26.300,16