Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 18/10/2024

 (Nguồn: Oryza)
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ (USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 528 532
  5% tấm 504 508
  25% tấm 484 488
  Hom Mali 92% 1111 1115
  Gạo đồ 100% Stxd 527 531
  A1 Super 436 440
VIỆT NAM 5% tấm 534 538
  25% tấm 506 510
  Jasmine 679 683
  100% tấm 439 443
ẤN ĐỘ 5% tấm 488 492
  25% tấm 491 495
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 490 494
  100% tấm Stxd n/a n/a
PAKISTAN 5% tấm 479 483
  25% tấm 439 443
  100% tấm Stxd 394 398
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 506 510
MỸ 4% tấm 790 794
  15% tấm (Sacked) 643 647
  Gạo đồ 4% tấm 813 817
  Calrose 4% tấm 872 876
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Previous
Next
25/06/2026
Quốc gia Loại gạo Giá (USD/Tấn) +/
Min Max
Việt Nam Gạo thơm 5% tấm 495 500
Jasmine 508 512
100% tấm 347 351
Thái Lan 5% tấm 480 484
100% tấm 412 416
Ấn Độ 5% tấm 350 354
100% tấm 280 284
Pakistan 5% tấm 399 403
100% tấm 322 326
Miến Điện 5% tấm 456 460
Từ ngày 11/06/2026-18/06/2026 (đồng/kg)
Loại Hàng Giá Cao Nhất Giá Bình Quân +/ Tuần Trước
Lúa tươi tại ruộng
Lúa thơm 6.250 6.043 -7
Lúa thường 5.850 5.718 -4
Gạo nguyên liệu
Lứt loại 1 10.150 9.617 -54
Lứt loại 2 8.800 8.657 -50
Xát trắng loại 1 11.550 11.330 60
Xát trắng loại 2 10.250 10.210 -40
Phụ phẩm
Tấm 1/2 7.950 7.814 46
Cám xát/lau 7.975 7.696 36

Tỷ giá

25/06/2026
Mã NT Tên NT Units per USD
CNY Chinese Yuan Renminbi 6,80
EUR Euro 0,88
IDR Indonesian Rupiah 17.976,94
MYR Malaysian Ringgit 4,14
PHP Philippine Peso 61,01
KRW South Korean Won 1.542,59
JPY Yên Nhật Bản 161,76
INR Indian Rupee 94,31
MMK Burmese Kyat 2.099,53
PKR Pakistani Rupee 278,15
THB Thai Baht 33,43
VND Vietnamese Dong 26.332,20