Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 17/07/2023

 (Nguồn: Oryza)
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ (USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 531 535
  5% tấm 518 522
  25% tấm 484 488
  Hom Mali 92% 848 852
  Gạo đồ 100% Stxd 519 523
  A1 Super 433 437
VIỆT NAM 5% tấm 518 522
  25% tấm 498 502
  Jasmine 613 617
  100% tấm n/a n/a
ẤN ĐỘ 5% tấm 493 497
  25% tấm 473 477
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 428 432
  100% tấm Stxd n/a n/a
PAKISTAN 5% tấm 528 532
  25% tấm 493 497
  100% tấm Stxd 478 482
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 548 552
MỸ 4% tấm 725 729
  15% tấm (Sacked) 728 732
  Gạo đồ 4% tấm 776 780
  Calrose 4% tấm 1686 1690
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Previous
Next
09/09/2026
Quốc gia Loại gạo Giá (USD/Tấn) +/
Min Max
Việt Nam Gạo thơm 5% tấm 445 450 -5
Jasmine 534 538
100% tấm 367 371
Thái Lan 5% tấm 478 482
100% tấm 374 378
Ấn Độ 5% tấm 370 374 -1
100% tấm 306 310 +2
Pakistan 5% tấm 408 412 +2
100% tấm 310 314
Miến Điện 5% tấm 474 478
Từ ngày 20/08/2026-27/08/2026 (đồng/kg)
Loại Hàng Giá Cao Nhất Giá Bình Quân +/ Tuần Trước
Lúa tươi tại ruộng
Lúa thơm 6.350 6.232 -346
Lúa thường 6.150 6.064 -196
Gạo nguyên liệu
Lứt loại 1 9.850 9.513 -479
Lứt loại 2 9.650 9.329 -432
Xát trắng loại 1 10.850 10.615 -685
Xát trắng loại 2 10.650 10.350 -500
Phụ phẩm
Tấm 1/2 8.550 8.475 -111
Cám xát/lau 7.550 7.429 +46

Tỷ giá

Ngày 09/09/2026
Mã NT Tên NT Units per USD
CNY Chinese Yuan Renminbi 6,71
EUR Euro 0,86
IDR Indonesian Rupiah 17.582,25
MYR Malaysian Ringgit 4,06
PHP Philippine Peso 62,41
KRW South Korean Won 1.341,17
JPY Yen Nhật Bản 154,23
INR Indian Rupee 94,82
MMK Burmese Kyat 2.099,44
PKR Pakistani Rupee 277,27
THB Thai Baht 32,89
VND Vietnamese Dong 25.997,97