Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 09/08/2022

 (Nguồn: Oryza)
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ (USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 427 431
  5% tấm 417 421
  25% tấm N/A N/A  
  Hom Mali 92% 858 862
  Gạo đồ 100% Stxd 426 430
  A1 Super 361 365
VIỆT NAM 5% tấm 393 397
  25% tấm 378 382
  Jasmine 508 512
  100% tấm 383 387
ẤN ĐỘ 5% tấm 343 347
  25% tấm 328 332
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 358 362
  100% tấm Stxd 328 332
PAKISTAN 5% tấm 358 362
  25% tấm 341 345
  100% tấm Stxd 343 347
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 428 432
MỸ 4% tấm 680 684
  15% tấm (Sacked) 678 682
  Gạo đồ 4% tấm 723 727
  Calrose 4% tấm 1502 1506
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Previous
Next
25/06/2026
Quốc gia Loại gạo Giá (USD/Tấn) +/
Min Max
Việt Nam Gạo thơm 5% tấm 495 500
Jasmine 508 512
100% tấm 347 351
Thái Lan 5% tấm 480 484
100% tấm 412 416
Ấn Độ 5% tấm 350 354
100% tấm 280 284
Pakistan 5% tấm 399 403
100% tấm 322 326
Miến Điện 5% tấm 456 460
Từ ngày 11/06/2026-18/06/2026 (đồng/kg)
Loại Hàng Giá Cao Nhất Giá Bình Quân +/ Tuần Trước
Lúa tươi tại ruộng
Lúa thơm 6.250 6.043 -7
Lúa thường 5.850 5.718 -4
Gạo nguyên liệu
Lứt loại 1 10.150 9.617 -54
Lứt loại 2 8.800 8.657 -50
Xát trắng loại 1 11.550 11.330 60
Xát trắng loại 2 10.250 10.210 -40
Phụ phẩm
Tấm 1/2 7.950 7.814 46
Cám xát/lau 7.975 7.696 36

Tỷ giá

25/06/2026
Mã NT Tên NT Units per USD
CNY Chinese Yuan Renminbi 6,80
EUR Euro 0,88
IDR Indonesian Rupiah 17.976,94
MYR Malaysian Ringgit 4,14
PHP Philippine Peso 61,01
KRW South Korean Won 1.542,59
JPY Yên Nhật Bản 161,76
INR Indian Rupee 94,31
MMK Burmese Kyat 2.099,53
PKR Pakistani Rupee 278,15
THB Thai Baht 33,43
VND Vietnamese Dong 26.332,20