CTY TNHH THƯƠNG MẠI TƯ VẤN XUẤT NHẬP KHẨU Á CHÂU TOÀN CẦU
Asia Global Trading Commerce Company
Địa chỉ: 1464 Võ Văn Kiệt, phường Bình Tiên, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tel: +84.909111682
Email: rlac816@gmail.com / lamthanhkiet63@gmail.com
Asia Global Trading Commerce Company
Địa chỉ: 1464 Võ Văn Kiệt, phường Bình Tiên, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tel: +84.909111682
Email: rlac816@gmail.com / lamthanhkiet63@gmail.com
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/Tấn) | +/– | |
| Min | Max | |||
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 500 | 510 | – |
| Jasmine | 541 | 545 | -5 | |
| 100% tấm | 367 | 371 | +5 | |
| Thái Lan | 5% tấm | 450 | 454 | -3 |
| 100% tấm | 377 | 381 | -5 | |
| Ấn Độ | 5% tấm | 361 | 365 | – |
| 100% tấm | 292 | 296 | +1 | |
| Pakistan | 5% tấm | 400 | 404 | +1 |
| 100% tấm | 312 | 316 | +2 | |
| Miến Điện | 5% tấm | 466 | 470 | – |
| Loại Hàng | Giá Cao Nhất | Giá Bình Quân | +/– Tuần Trước |
| Lúa tươi tại ruộng | |||
| Lúa thơm | 6.950 | 6.768 | 89 |
| Lúa thường | 6.400 | 6.339 | 136 |
| Gạo nguyên liệu | |||
| Lứt loại 1 | 10.850 | 10.283 | 33 |
| Lứt loại 2 | 9.650 | 9.514 | 286 |
| Xát trắng loại 1 | 11.950 | 11.580 | -110 |
| Xát trắng loại 2 | 10.650 | 10.560 | 110 |
| Phụ phẩm | |||
| Tấm 1/2 | 8.350 | 8.182 | 75 |
| Cám xát/lau | 8.050 | 7.857 | 29 |
| Mã NT | Tên NT | Units per USD |
| CNY | Chinese Yuan Renminbi | 6,75 |
| EUR | Euro | 0,87 |
| IDR | Indonesian Rupiah | 17.973,00 |
| MYR | Malaysian Ringgit | 4,10 |
| PHP | Philippine Peso | 60,93 |
| KRW | South Korean Won | 1.430,87 |
| JPY | Japanese Yen | 156,97 |
| INR | Indian Rupee | 95,31 |
| MMK | Burmese Kyat | 2.099,67 |
| PKR | Pakistani Rupee | 277,71 |
| THB | Thai Baht | 33,43 |
| VND | Vietnamese Dong | 26.287,66 |