Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 03/06/2026

(Nguồn: Oryza)
QUỐC GIA LOẠI GẠO GIÁ (USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 467 471
5% tấm 459 463
25% tấm 441 445
Hom Mali 92% 1176 1180
Gạo đồ 100% Stxd 460 464
A1 Super 416 420
VIỆT NAM 5% tấm 416 420
25% tấm 388 392
Gạo thơm 5% tấm 490 495
Jasmine 517 521
100% tấm 344 348
ẤN ĐỘ 5% tấm 339 343
25% tấm 325 329
Gạo đồ 5% Stxd 329 333
100% tấm Stxd 276 280
PAKISTAN 5% tấm 360 364
25% tấm 342 346
100% tấm Stxd 324 328
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 406 410
MỸ 4% tấm 540 544
15% tấm (Sacked) 543 547
Gạo đồ 4% tấm 670 674
Calrose 4% 885 889
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Previous
Next
04/06/2026
Quốc giaLoại gạoGiá (USD/Tấn)+/
MinMax
Việt NamGạo thơm 5% tấm495497+5
Jasmine
515519
100% tấm344348
Thái Lan5% tấm459463
100% tấm416420
Ấn Độ5% tấm340344+1
100% tấm276280
Pakistan5% tấm373377+13
100% tấm325329+1
Miến Điện5% tấm417421+11
Từ ngày 21/05/2026 – 28/05/2026 (đồng/kg)
Loại Hàng Giá Cao Nhất Giá Bình Quân +/- Tuần Trước
Lúa tươi tại ruộng
Lúa thơm 6.550 6.214 -164
Lúa thường 6.250 5.964 -71
Gạo nguyên liệu
Lứt loại 1 10.050 9.483 -8
Lứt loại 2 8.750 8.671 -293
Xát trắng loại 1 11.150 11.035 -245
Xát trắng loại 2 10.450 10.310 -70
Phụ phẩm
Tấm 1/2 8.000 7.761 -29
Cám xát/lau 7.800 7.614 136

Tỷ giá

04/06/2026
Currency Code Currency Name Units per USD
CNY Chinese Yuan Renminbi 6,77
EUR Euro 0,86
IDR Indonesian Rupiah 17.938,23
MYR Malaysian Ringgit 4,00
PHP Philippine Peso 61,78
KRW South Korean Won 1.529,74
JPY Japanese Yen 159,69
INR Indian Rupee 95,77
MMK Burmese Kyat 2.099,65
PKR Pakistani Rupee 278,36
THB Thai Baht 32,71
VND Vietnamese Dong 26.342,61