Quy mô thị trường gạo Bắc Âu

Các nước Bắc Âu nhập khẩu 147.718 tấn, tái xuất đi các nước khác 9.714 tấn, còn lại tiêu thụ trong nước khoảng 138.000 tấn, theo số liệu năm 2020. Do vậy có thể nói qui mô thị trường gạo khu vực Bắc Âu khá nhỏ.

Theo Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển, các nước Bắc Âu tiêu thụ rất ít gạo. Trong các nước Bắc Âu, Thụy Điển tiêu thụ gạo nhiều nhất. Theo thống kê của Tổ chức Lương thực thế giới, tiêu thụ gạo bình quân trên đầu người của Thụy Điển đạt mức thấp nhất là 1,31kg vào năm 1963, và mức cao nhất là 6,22kg vào năm 2008. Mức tiêu thụ hiện nay cũng chỉ vào khoảng 6kg/người/năm. Con số này ở Đan Mạch và Na Uy đều khoảng 5kg/người/năm. Mức tiêu thụ này thấp hơn rất nhiều so với bình quân của thế giới là 54kg.

Về xu hướng thị trường

Nhập khẩu gạo dự kiến sẽ tăng: Châu Âu không tự túc được hoàn toàn gạo. Khoảng 60% nhu cầu được đáp ứng bởi sản xuất trong khu vực, khiến nhu cầu nhập khẩu 1,8 triệu tấn gạo xay xát. Triển vọng Nông nghiệp của EU 2020-2030 dự kiến nhu cầu gạo nhập khẩu sẽ tăng cho đến năm 2030. Trong thập kỷ tới, nhập khẩu sẽ tăng khoảng 250.000 tấn.

Các nước Bắc Âu là các nước không trồng lúa gạo do vậy, các nước này gần như nhập khẩu hoàn toàn. Trong năm 2020, các nước Bắc Âu nhập khẩu 147.718 tấn gạo, trị giá 186,52 triệu USD, trong đó nhập khẩu từ các nước trong nội khối EU khoảng 99 triệu USD, chiếm khoảng 53% tổng kim ngạch nhập khẩu của các nước này.

Nhu cầu gạo Indica nhiều nhất: Châu Âu chủ yếu sản xuất gạo Japonica (khoảng 75%), hầu hết được sản xuất và tiêu thụ ở Nam Âu. Châu Âu là nước xuất khẩu ròng gạo Japonica. Tuy nhiên, ở khu vực Bắc Âu, giống truyền thống châu Á Indica phổ biến hơn, ví dụ các loại gạo hạt dài và gạo thơm như Bastima và Jasmine.

Gạo xay xát là mặt hàng nhập khẩu chính: Gạo xát (trắng) và gạo xát vỏ (nâu) là những loại gạo quan trọng nhất để nhập khẩu vào Bắc Âu, kể cả khi nói đến các loại gạo đặc sản. Gạo xay xát có ưu điểm là nhẹ hơn, thuận tiện cho việc vận chuyển và ít bị nấm, mốc. Xay xát, hoặc loại bỏ cám, có thể là một quá trình gia tăng giá trị được thực hiện ở nước xuất xứ.

Các nước Bắc Âu chủ yếu nhập khẩu gạo xay xát. Vào năm 2020, tổng kim ngạch nhập khẩu gạo xay xát của các nước Bắc Âu là 159,11 triệu USD, chiếm 85,3% tổng kim ngạch nhập khẩu gạo của các nước này.

Gạo tấm là sản phẩm phụ của quá trình chế biến gạo. Nhiều người tiêu dùng Bắc Âu coi gạo tấm là gạo cấp thấp hơn, nhưng người tiêu dùng truyền thống hoặc châu Á đánh giá cao hơn vì đây là một loại gạo có giá cả phải chăng với đặc tính hấp thụ hương vị và nấu nhanh. Gạo tấm (không phải gạo đặc sản) cũng được sử dụng cho các sản phẩm được chế biến tiếp, chẳng hạn như ngũ cốc ăn sáng, thức ăn cho chăn nuôi, bia, tinh bột và bột mì. Gạo chưa qua chế biến (còn trấu) không được ưa chuộng trong thương mại.

Nhập khẩu gạo đặc sản từ các nước ngoài châu Âu ngày càng tăng: Các sản phẩm đặc biệt hấp dẫn đối với thị trường châu Âu nói chung và Bắc Âu nói riêng là gạo Ấn độ hạt dài đã xát hoặc xay, chẳng hạn như gạo Basmati.

Tăng cường giao thương với các nước đang phát triển: Gạo Indica là một mặt hàng điển hình có nguồn gốc ở các nước đang phát triển. Các loại gạo thơm và gạo màu thường không được sản xuất ở châu Âu và được nhập khẩu chủ yếu từ các nước châu Á. Việc nhập khẩu từ các nhà cung cấp ngoài châu Âu ngày càng tăng do nhu cầu về các loại gạo này ngày càng tăng. Các điều kiện thương mại thuận lợi giúp duy trì đà tăng trưởng này.

Nhãn mác có thể tăng thêm giá trị của sản phẩm: Một cách khác để tạo sự khác biệt với các nhà cung cấp khác là thêm nhãn sản phẩm. Các nhãn như hữu cơ và thương mại công bằng dễ nhận biết đối với người tiêu dùng và có thể tăng thêm giá trị cho sản phẩm.

Các nhà kinh doanh gạo vẫn coi gạo hữu cơ là phù hợp hơn gạo bền vững. Nhưng gần đây, Quy chuẩn canh tác lúa gạo bền vững (SRP) đã trở thành nhãn hiệu bền vững đầu tiên cho gạo trong ngành bán lẻ châu Âu. Những người áp dụng đầu tiên bao gồm LT Foods ở Ấn Độ và một nhóm các trang trại trồng lúa mà Quy chuẩn canh tác lúa gạo bền vững đã xác minh. SRP được hy vọng sẽ trở thành một tiêu chuẩn và nhãn hiệu mạnh hơn cho gạo trong tương lai.

Cơ hội cho gạo hữu cơ và thương mại công bằng cũng đang tăng lên do người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thực phẩm lành mạnh và bền vững.

Từ thực phẩm dân tộc đến một thị trường chính thống đa dạng: Các loại gạo đặc sản như gạo thơm basmati và jasmine, gạo risotto và gạo paella, và ở một mức độ nào đó là gạo màu, hiện được mua bán thông qua các kênh chính thống. Mức tiêu thụ của các giống cụ thể cao nhất ở các thị trường dân tộc (ví dụ gạo Việt Nam thường hay được bán ở cửa hàng thực phẩm Á châu, hoặc cửa hàng thực phẩm Việt Nam).

Ricepedia cho rằng gạo đặc sản như các loại gạo thơm đã được giới thiệu với sự xuất hiện của một số lượng lớn người nhập cư từ Đông Nam Á và đã được công chúng phân biệt và sử dụng như một loại thực phẩm chính và dành cho người sành ăn trong vài năm qua. Với sự hội nhập ngày càng tăng của các quốc gia khác nhau, người tiêu dùng châu Âu nói chung và Bắc Âu ngày càng tiếp xúc nhiều hơn với các thực phẩm xuyên quốc gia.

Gạo lứt và hữu cơ là một phần của chế độ ăn uống lành mạnh: Người tiêu dùng ở Bắc Âu ngày càng nhận thức được sự cần thiết của một chế độ ăn uống lành mạnh. Gạo hữu cơ và gạo lứt, bao gồm cả một số loại gạo đặc sản, có thể là một lựa chọn lành mạnh cho những người tiêu dùng muốn cải thiện chế độ ăn của họ.

Gạo lứt được tiêu thụ khắp Bắc Âu ngày càng nhiều, như một sự thay thế lành mạnh hơn cho gạo trắng, vì cám gạo có chứa các khoáng chất, vitamin và chất xơ quan trọng. Kim ngạch nhập khẩu gạo lứt chỉ đứng sau gạo xay xát, với kim ngạch nhập khẩu năm 2020 là 24,02 triệu USD, tuy chưa nhiều nhưng có tốc độ tăng trưởng trung bình 15% về giá trị, và 9,3% về lượng/năm trong giai đoạn 2016-2020.

Hầu hết các nước EU xác nhận tầm quan trọng của việc tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt hoặc có các hướng dẫn về chế độ ăn uống. Thụy Điển và Đan Mạch là các nước có lượng ngũ cốc nguyên hạt cao nhất trên toàn châu Âu, bao gồm cả gạo lứt, chỉ đứng sau Đức và Hà Lan, với lượng tiêu thụ trung bình theo ngày lần lượt là 79g và 73g.

Gạo đen (giàu chất chống oxy hóa, vitamin E và sắt) và gạo đỏ (giàu chất xơ và chất chống oxy hóa) nằm trong số những loại gạo xay xát được tiêu thụ. Lúa dại là một giống lúa có hàm lượng protein tương đối cao. Gạo đồ cũng có sẵn dưới dạng gạo ăn liền và để cải thiện việc bảo quản vitamin.

Trong phân khúc thực phẩm tốt cho sức khỏe, trọng tâm chính là các sản phẩm tinh khiết và không có thuốc trừ sâu. Điều này thường có nghĩa là đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao hơn so với các quy định pháp luật. Dư lượng thuốc trừ sâu là lý do chính để người tiêu dùng mua gạo hữu cơ. Gạo hữu cơ đang ngày càng tăng thị phần. Theo báo cáo FiBL & IFOAM Thế giới Nông nghiệp Hữu cơ, Liên minh Châu Âu đã nhập khẩu 256.000 tấn gạo hữu cơ trong năm 2018, có nghĩa là 10,9% lượng gạo nhập khẩu được chứng nhận hữu cơ.

Tính bền vững trong sản xuất lúa gạo sẽ trở thành tiêu chuẩn trong tương lai: Ngày càng có nhiều sự quan tâm vào sản xuất lúa gạo bền vững. Một số doanh nghiệp trong ngành hỗ trợ hoặc tham gia vào các hoạt động để sản xuất lúa gạo bền vững hơn. Gạo có cơ hội được chấp nhận ở châu Âu cao hơn nếu được trồng một cách bền vững. Tuy nhiên, theo một số nguồn trong ngành, gạo hữu cơ (cũng được coi là bền vững) đang cho thấy sự phát triển mạnh mẽ hơn so với gạo bền vững.

Lúa gạo là một trong những cây lương thực chính của thế giới, nhưng nó cũng tạo ra 10 đến 12% lượng khí mê-tan toàn cầu do các hoạt động của con người và có tác động đáng kể đến việc sử dụng nước. Việc trồng lúa có tưới sử dụng 30 – 40% lượng nước ngọt của thế giới. Để canh tác lúa bền vững hơn, cần có các phương pháp sản xuất mới hoặc khác, chẳng hạn như nông nghiệp tái sinh và ‘hệ thống thâm canh lúa’ (SRI).

Các tổ chức quốc tế và các công ty tư nhân đã hợp lực trong Quy chuẩn canh tác lúa gạo bền vững (SRP) để chuyển đổi ngành lúa gạo toàn cầu bằng cách cải thiện sinh kế nông hộ nhỏ và giảm tác động xã hội, môi trường và khí hậu của sản xuất lúa gạo, cung cấp cho thị trường gạo toàn cầu một nguồn sản xuất gạo bền vững. Cùng với các nhà lãnh đạo trong ngành, SRP đã giới thiệu Tiêu chuẩn tự nguyện đầu tiên trên thế giới về canh tác lúa bền vững. Tính bền vững trong sản xuất lúa gạo sẽ trở thành tiêu chuẩn trong tương lai.

Một trong những người sáng lập SRP, nhà cung cấp dịch vụ của Đức trong lĩnh vực hợp tác quốc tế vì sự phát triển bền vững (GIZ), đã thành lập Cụm Nông nghiệp và Thực phẩm tại Thái Lan. Cụm công ty này hoạt động cùng với một số công ty gạo hàng đầu như Ebro, Mars Food và Olam. Nó nhằm mục đích tăng cường sức mạnh cho nông dân với các dự án và đào tạo về sản xuất lúa gạo bền vững, chẳng hạn như Sáng kiến ​​lúa thơm bền vững (SARI).

Olam International đã giới thiệu AtSource để đo lường tính bền vững và thể hiện tác động xã hội và môi trường trong chuỗi cung ứng nông sản. Trong một dự án nhằm cắt giảm lượng khí thải carbon của cây lúa ở Thái Lan, hơn 12.000 nông dân trồng lúa đã được đào tạo về các nguyên tắc của Quy chuẩn canh tác lúa gạo bền vững (SRP).

https://moit.gov.vn/tin-tuc/thi-truong-nuoc-ngoai/thi-truong-chau-au-chau-my/quy-mo-thi-truong-gao-bac-au.html

Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần I năm 2019
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần I năm 2019
Đoàn Xúc tiến thương mại Quốc gia tại Philippines
Đoàn Xúc tiến thương mại Quốc gia tại Philippines
Đoàn Xúc tiến thương mại Quốc gia tại Philippines
Đoàn Xúc tiến thương mại Quốc gia tại Philippines
Previous
Next

Từ ngày 24/11/2022-01/12/2022
(đồng/kg)

Loại Hàng Giá cao nhất Giá BQ +/- tuần trước
Lúa thường tại ruộng       6.550        6.418  +64 
Lúa thường tại kho       7.900        7.217  +242 
Lứt loại 1     10.000        9.738  +71 
Xát trắng loại 1      10.800      10.525  +125 
5% tấm     10.400      10.279  -29 
15% tấm     10.200      10.017  -67 
25% tấm     10.100        9.792  -100 
Tấm 1/2       9.500        9.207  -29 
Cám xát/lau       8.550        8.446  +21 

Tỷ giá

Ngày 21/11/2022
Mã NT Tên NT Units per USD
CNY Chinese Yuan Renminbi 7,17
EUR Euro 0,98
IDR Indonesian Rupiah 15726,71
INR Indian Rupee 4,58
MMK Burmese Kyat 57,41
MYR Malaysian Ringgit 81,71
PHP Philippine Peso 2099,47
PKR Pakistani Rupee 224,14
THB Thai Baht 36,28
VND Vietnamese Dong 24829,24