Giá gạo xuất khẩu của các nước trên thế giới ngày 08/05/2025

 (Nguồn: Oryza)
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ (USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 420 424
  5% tấm 410 414
  25% tấm 385 389
  Hom Mali 92% 1012 1016
  Gạo đồ 100% Stxd 419 423
  A1 Super 343 347
VIỆT NAM 5% tấm 398 402
  25% tấm 368 372
  Jasmine 574 578
  100% tấm 323 327
ẤN ĐỘ 5% tấm 380 384
  25% tấm 365 369
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 376 380
  100% tấm Stxd n/a n/a
PAKISTAN 5% tấm 388 392
  25% tấm 356 360
  100% tấm Stxd 321 325
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 384 388
MỸ 4% tấm 671 675
  15% tấm (Sacked) n/a n/a
  Gạo đồ 4% tấm 777 781
  Calrose 4% tấm 781 785
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Previous
Next
18/05/2026
Quốc gia Loại gạo Giá (USD/Tấn) +/-
Min Max
Việt Nam Gạo thơm 5% tấm 505 520
Jasmine 524 528
100% tấm 333 337
Thái Lan 5% tấm 422 426 +8
100% tấm 402 406 +8
Ấn Độ 5% tấm 342 346 -2
100% tấm 279 283
Pakistan 5% tấm 348 352
100% tấm 320 324 -3
Miến Điện 5% tấm 392 396
Từ ngày 07/05/2026 – 14/05/2026 (đồng/kg)
Loại Hàng Giá Cao Nhất Giá Bình Quân +/- Tuần Trước
Lúa tươi tại ruộng
Lúa thơm 6.750 6.329 214
Lúa thường 6.450 5.950 196
Gạo nguyên liệu
Lứt loại 1 10.150 9.567 -108
Lứt loại 2 9.650 8.914 96
Xát trắng loại 1 11.650 11.340 -35
Xát trắng loại 2 10.350 10.130 -110
Phụ phẩm
Tấm 1/2 7.950 7.700 114
Cám xát/lau 7.750 7.207 504

Tỷ giá

18/05/2026
Mã NTTên NTUnits per USD
CNYChinese Yuan Renminbi6,80
EUREuro0,86
IDRIndonesian Rupiah17.573,83
MYRMalaysian Ringgit3,95
PHPPhilippine Peso61,64
KRWSouth Korean Won1.497,88
JPYYên Nhật Bản158.76
INRIndian Rupee96,00
MMKBurmese Kyat2.099,52
PKRPakistani Rupee278,62
THBThai Baht32,60
VNDVietnamese Dong26.352,20