CTY CỔ PHẦN TÂN ĐỒNG TIẾN

CTY CỔ PHẦN TÂN ĐỒNG TIẾN

Tan Dong Tien Joint Stock Company – TAN DONG TIEN JSC
Địa chỉ: 1056 Quốc lộ 1A, Khu phố Quyết Thắng 1, phường Khánh Hậu, Tp. Tân An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Tel: +84.272 3826722
Fax: +84.272 3825919
Email: tandongtien@tandongtienrice.com , sales-tdt@tandongtienrice.com
Website: www.tandongtienrice.com

Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Hong Kong SAR, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Đoàn Xúc tiến Thương mại tại Quảng Châu, Trung Quốc 2025
Previous
Next
Ngày 26/12/2025
Quốc gia  Loại gạo Giá
(USD/tấn)
+/
 Min Max 
 Việt Nam Gạo thơm 5% tấm 420 440 -
 Jasmine 446 450 -
 100% tấm 319 323 -
 Thái Lan 5% tấm 401 405 -
 100% tấm 304 308 -
 Ấn Độ 5% tấm 352 356 -
 100% tấm 304 308 -
 Pakistan 5% tấm 356 360 -
 100% tấm 318 322 -
 Miến Điện 5% tấm 350 354 -

Từ ngày 25/12/2025-01/01/2026
(đồng/kg)
Loại Hàng Giá Cao Nhất Giá Bình Quân +/- Tuần Trước
Lúa tươi tại ruộng  
Lúa thơm 6.150 5.693 21
Lúa thường 5.550 5.350 46
Gạo nguyên liệu      
Lứt loại 1 9.050 8.283 38
Lứt loại 2 7.750 7.654 -18
Xát trắng loại 1 9.950 9.440 15
Xát trắng loại 2  9.050 8.890
Phụ phẩm      
Tấm 1/2 7.650 7.568 43
Cám xát/lau 6.650 6.550 -29

 

Tỷ giá

Ngày 26/12/2025
Mã NT Tên NT Units per USD
CNY Chinese Yuan Renminbi 7,01
EUR Euro 0,85
IDR Indonesian Rupiah 16.735,05
MYR Malaysian Ringgit 4,05
PHP Philippine Peso 58,79
KRW South Korean Won 1.446,86
JPY Japanese Yen 156,04
INR Indian Rupee 89,75
MMK Burmese Kyat 2.100,09
PKR Pakistani Rupee 280,18
THB Thai Baht 31,08
VND Vietnamese Dong 26.351,63