CTY TNHH MTV LƯƠNG THỰC TÂN HỒNG
(TAN HONG FOOD LIMITED COMPANY)
Địa chỉ: Ấp Rọc Muống, xã Tân Hồng, tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Email: tanhong@loctroi.vn
(TAN HONG FOOD LIMITED COMPANY)
Địa chỉ: Ấp Rọc Muống, xã Tân Hồng, tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Email: tanhong@loctroi.vn
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/Tấn) | +/– | |
| Thấp nhất | Cao nhất | |||
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 440 | 445 | -5 |
| Jasmine | 532 | 536 | -2 | |
| 100% tấm | 367 | 371 | – | |
| Thái Lan | 5% tấm | 476 | 480 | -3 |
| 100% tấm | 368 | 372 | -6 | |
| Ấn Độ | 5% tấm | 374 | 378 | +3 |
| 100% tấm | 308 | 312 | – | |
| Pakistan | 5% tấm | 417 | 421 | +6 |
| 100% tấm | 317 | 321 | +5 | |
| Miến Điện | 5% tấm | 478 | 482 | +4 |
| Loại Hàng | Giá Cao Nhất | Giá Bình Quân | +/– Tuần Trước |
| Lúa tươi tại ruộng | |||
| Lúa thơm | 6.350 | 6.232 | -346 |
| Lúa thường | 6.150 | 6.064 | -196 |
| Gạo nguyên liệu | |||
| Lứt loại 1 | 9.850 | 9.513 | -479 |
| Lứt loại 2 | 9.650 | 9.329 | -432 |
| Xát trắng loại 1 | 10.850 | 10.615 | -685 |
| Xát trắng loại 2 | 10.650 | 10.350 | -500 |
| Phụ phẩm | |||
| Tấm 1/2 | 8.550 | 8.475 | -111 |
| Cám xát/lau | 7.550 | 7.429 | +46 |
| Mã NT | Tên NT | Units per USD |
| CNY | Chinese Yuan Renminbi | 6,71 |
| EUR | Euro | 0,86 |
| IDR | Indonesian Rupiah | 17.592,27 |
| MYR | Malaysian Ringgit | 4,07 |
| PHP | Philippine Peso | 62,63 |
| KRW | South Korean Won | 1.345,75 |
| JPY | Yen Nhật Bản | 154,06 |
| INR | Indian Rupee | 95,63 |
| MMK | Burmese Kyat | 2.099,66 |
| PKR | Pakistani Rupee | 277,37 |
| THB | Thai Baht | 33,05 |
| VND | Vietnamese Dong | 25.920,78 |