CÔNG TY CP XNK VIỄN DƯƠNG
Vien Duong XNK Corporation – VIEN DUONG CORP
Địa chỉ: 24 Đường số 48, P. Bình Trưng Đông, Tp Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh.
MST: 0317634559
Tel: 02873010119
Email: export@vienduongvn.com
Website: https://vienduongvn.com
Vien Duong XNK Corporation – VIEN DUONG CORP
Địa chỉ: 24 Đường số 48, P. Bình Trưng Đông, Tp Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh.
MST: 0317634559
Tel: 02873010119
Email: export@vienduongvn.com
Website: https://vienduongvn.com
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/Tấn) | +/– | |
| Min | Max | |||
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 500 | 510 | – |
| Jasmine | 546 | 550 | -1 | |
| 100% tấm | 362 | 366 | +2 | |
| Thái Lan | 5% tấm | 453 | 457 | – |
| 100% tấm | 382 | 386 | -1 | |
| Ấn Độ | 5% tấm | 361 | 365 | -1 |
| 100% tấm | 291 | 295 | – | |
| Pakistan | 5% tấm | 399 | 403 | – |
| 100% tấm | 310 | 314 | -1 | |
| Miến Điện | 5% tấm | 466 | 470 | – |
| Loại Hàng | Giá Cao Nhất | Giá Bình Quân | +/– Tuần Trước |
| Lúa tươi tại ruộng | |||
| Lúa thơm | 6.950 | 6.768 | 89 |
| Lúa thường | 6.400 | 6.339 | 136 |
| Gạo nguyên liệu | |||
| Lứt loại 1 | 10.850 | 10.283 | 33 |
| Lứt loại 2 | 9.650 | 9.514 | 286 |
| Xát trắng loại 1 | 11.950 | 11.580 | -110 |
| Xát trắng loại 2 | 10.650 | 10.560 | 110 |
| Phụ phẩm | |||
| Tấm 1/2 | 8.350 | 8.182 | 75 |
| Cám xát/lau | 8.050 | 7.857 | 29 |
| Mã NT | Tên NT | Units per USD |
| CNY | Chinese Yuan Renminbi | 6,76 |
| EUR | Euro | 0,87 |
| IDR | Indonesian Rupiah | 18.032,64 |
| MYR | Malaysian Ringgit | 4,09 |
| PHP | Philippine Peso | 61,35 |
| KRW | South Korean Won | 1.424,33 |
| JPY | Yên Nhật Bản | 159,45 |
| INR | Indian Rupee | 95,47 |
| MMK | Burmese Kyat | 2.099,79 |
| PKR | Pakistani Rupee | 277,76 |
| THB | Thai Baht | 33,37 |
| VND | Vietnamese Dong | 26.275,71 |