CÔNG TY CP XNK VIỄN DƯƠNG
Vien Duong XNK Corporation – VIEN DUONG CORP
Địa chỉ: 24 Đường số 48, P. Bình Trưng Đông, Tp Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh.
MST: 0317634559
Tel: 02873010119
Email: export@vienduongvn.com
Website: https://vienduongvn.com
Vien Duong XNK Corporation – VIEN DUONG CORP
Địa chỉ: 24 Đường số 48, P. Bình Trưng Đông, Tp Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh.
MST: 0317634559
Tel: 02873010119
Email: export@vienduongvn.com
Website: https://vienduongvn.com
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/Tấn) | +/– | |
| Thấp nhất | Cao nhất | |||
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 445 | 450 | – |
| Jasmine | 534 | 538 | – | |
| 100% tấm | 367 | 371 | – | |
| Thái Lan | 5% tấm | 478 | 482 | – |
| 100% tấm | 374 | 378 | – | |
| Ấn Độ | 5% tấm | 370 | 374 | – |
| 100% tấm | 306 | 310 | – | |
| Pakistan | 5% tấm | 408 | 412 | – |
| 100% tấm | 310 | 314 | – | |
| Miến Điện | 5% tấm | 474 | 478 | – |
| Loại Hàng | Giá Cao Nhất | Giá Bình Quân | +/– Tuần Trước |
| Lúa tươi tại ruộng | |||
| Lúa thơm | 6.350 | 6.232 | -346 |
| Lúa thường | 6.150 | 6.064 | -196 |
| Gạo nguyên liệu | |||
| Lứt loại 1 | 9.850 | 9.513 | -479 |
| Lứt loại 2 | 9.650 | 9.329 | -432 |
| Xát trắng loại 1 | 10.850 | 10.615 | -685 |
| Xát trắng loại 2 | 10.650 | 10.350 | -500 |
| Phụ phẩm | |||
| Tấm 1/2 | 8.550 | 8.475 | -111 |
| Cám xát/lau | 7.550 | 7.429 | +46 |
| Mã NT | Tên NT | Units per USD |
| CNY | Chinese Yuan Renminbi | 6,71 |
| EUR | Euro | 0,86 |
| IDR | Indonesian Rupiah | 17.499,87 |
| MYR | Malaysian Ringgit | 4,07 |
| PHP | Philippine Peso | 62,48 |
| KRW | South Korean Won | 1.340,13 |
| JPY | Yen Nhật Bản | 153,51 |
| INR | Indian Rupee | 95,14 |
| MMK | Burmese Kyat | 2.099,61 |
| PKR | Pakistani Rupee | 277,16 |
| THB | Thai Baht | 32,91 |
| VND | Vietnamese Dong | 25.934,31 |