Giá gạo xuất khẩu của các Nước trên thế giới ngày 14/08/2020

 (Nguồn Oryza)
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 483 487
5% tấm 473 477
25% tấm 453 457
Hom Mali 92% 958 962
Gạo đồ 100% Stxd 483 487
A1 Super 413 417
VIỆT NAM 5% tấm 483 487
25% tấm 458 462
Jasmine 593 597
100% tấm 403 407
ẤN ĐỘ 5% tấm 378 382
25% tấm 348 352
Gạo đồ 5% tấm Stxd 378 382
100% tấm Stxd 298 302
PAKISTAN 5% tấm 416 420
25% tấm 363 367
100% tấm Stxd 313 317
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 448 452
MỸ 4% tấm 598 602
15% tấm (Sacked) 573 577
Gạo đồ 4% tấm 603 607
Calrose 4% tấm 903 907
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần 2 năm 2020
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần I năm 2019
Cuộc thi gạo ngon Việt Nam lần I năm 2019
Đoàn Xúc tiến thương mại Quốc gia tại Philippines
Đoàn Xúc tiến thương mại Quốc gia tại Philippines
Đoàn Xúc tiến thương mại Quốc gia tại Philippines
Đoàn Xúc tiến thương mại Quốc gia tại Philippines
Previous
Next

Từ ngày 24/11/2022-01/12/2022
(đồng/kg)

Loại Hàng Giá cao nhất Giá BQ +/- tuần trước
Lúa thường tại ruộng       6.550        6.418  +64 
Lúa thường tại kho       7.900        7.217  +242 
Lứt loại 1     10.000        9.738  +71 
Xát trắng loại 1      10.800      10.525  +125 
5% tấm     10.400      10.279  -29 
15% tấm     10.200      10.017  -67 
25% tấm     10.100        9.792  -100 
Tấm 1/2       9.500        9.207  -29 
Cám xát/lau       8.550        8.446  +21 

Tỷ giá

Ngày 21/11/2022
Mã NT Tên NT Units per USD
CNY Chinese Yuan Renminbi 7,17
EUR Euro 0,98
IDR Indonesian Rupiah 15726,71
INR Indian Rupee 4,58
MMK Burmese Kyat 57,41
MYR Malaysian Ringgit 81,71
PHP Philippine Peso 2099,47
PKR Pakistani Rupee 224,14
THB Thai Baht 36,28
VND Vietnamese Dong 24829,24